dòi dõi
Định nghĩa
- Động từ:
- Theo dõi, quan sát một cách liên tục, kín đáo: "dòi dõi" chỉ hành động nhìn ngắm, quan sát ai đó hoặc điều gì đó một cách chăm chú, thường là để biết được hành tung, hoạt động hoặc diễn biến.
- Dõi theo, nhìn theo: "dòi dõi" cũng mang nghĩa nhìn theo một hướng nhất định, thường là với sự chú ý cao độ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cảnh sát đã dòi dõi nghi phạm suốt nhiều ngày liền. (Cảnh sát đã theo dõi nghi phạm một cách liên tục trong nhiều ngày.)
- Cô ấy dòi dõi từng bước chân của đứa con nhỏ qua cửa sổ. (Cô ấy nhìn theo từng bước đi của đứa con nhỏ một cách chăm chú qua cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dòi dõi kỹ lưỡng": theo dõi một cách chi tiết, tỉ mỉ.
- Anh ta dòi dõi kỹ lưỡng mọi động thái của đối thủ. (Anh ta quan sát chi tiết mọi hành động của đối thủ.)
"dòi dõi từ xa": quan sát từ khoảng cách xa, thường là kín đáo.
- Họ dòi dõi từ xa để không bị phát hiện. (Họ quan sát từ xa để tránh bị nhận ra.)
Biến thể và từ gần giống
Dõi (động từ): nhìn theo, theo dõi — là dạng rút gọn của "dòi dõi".
- Mắt dõi theo cánh chim. (Mắt nhìn theo cánh chim.)
Theo dõi (động từ): quan sát, giám sát một cách có hệ thống — từ đồng nghĩa phổ biến hơn.
- Bác sĩ theo dõi tình trạng bệnh nhân. (Bác sĩ giám sát tình trạng của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Theo dõi: hành động quan sát, giám sát.
- Quan sát: nhìn ngắm, xem xét một cách cẩn thận.
- Dõi theo: nhìn theo một hướng nào đó.
Thành ngữ liên quan
- Dòi dõi từng li từng tí: theo dõi rất chi tiết, không bỏ sót điều gì.
- Người mẹ dòi dõi từng li từng tí con mình chơi ngoài sân. (Người mẹ quan sát rất kỹ lưỡng từng hành động của con khi chơi ngoài sân.)